Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

congenialness

/kən,dʤi:ni'æliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

congenialness

/kən,dʤi:ni'æliti/

danh từ

  • sự hợp nhau, sự ăn ý nhau, sự tương đắc
Định nghĩa tiếng Anh

n. Congeniality.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...