Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

congeries

/kɔn'dʤiəri:z/ phổ biến #37594
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

congeries

/kɔn'dʤiəri:z/

danh từ, số nhiều không đổi

  • mớ, đống, khối
Định nghĩa tiếng Anh

n a sum total of many heterogenous things taken together

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...