congeries
/kɔn'dʤiəri:z/ phổ biến #37594
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
congeries
/kɔn'dʤiəri:z/
danh từ, số nhiều không đổi
- mớ, đống, khối
Định nghĩa tiếng Anh
n a sum total of many heterogenous things taken together