Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conglobation

/kɒnglәu'beiʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conglobation

//

  • xem conglobate
Định nghĩa tiếng Anh

n a rounded spherical form n an occurrence combining miscellaneous things into a (more or less) rounded mass

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...