conglomerator
/kәn'^lɔmәreitә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
conglomerator
//
- xem conglomerate
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...