Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conglutinative

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conglutinative

//

* tính từ
  • kết dính
Định nghĩa tiếng Anh

a. Conglutinant.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...