Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

congou

/'kɔɳgu:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

congou

/'kɔɳgu:/

danh từ

  • chè công phu (một thứ chè đen Trung quốc)
Định nghĩa tiếng Anh

n. black tea grown in China

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...