Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

congratulatory

/kən'grætjulətəri/ phổ biến #24431
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

congratulatory

/kən'grætjulətəri/

tính từ

  • để chúc mừng, để khen ngợi
    • congratulatory letter: thư chúc mừng
Định nghĩa tiếng Anh

s. expressive of sympathetic pleasure or joy on account of someone's success or good fortune

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...