Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

congregationalist

/,kɔŋ^ri'^eiʃәnәlist/ phổ biến #35574
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

congregationalist

//

* danh từ
  • người theo chủ nghĩa giáo đoàn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a member of the Congregational Church

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...