congregationalist
/,kɔŋ^ri'^eiʃәnәlist/ phổ biến #35574
Biến thể từ
congregationalists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
congregationalist
//
* danh từ- người theo chủ nghĩa giáo đoàn
Định nghĩa tiếng Anh
n. a member of the Congregational Church