conicity
/kәu'nisiti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
conicity
//
* danh từ- tính chất nón
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...