Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conjecturally

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conjecturally

//

  • xem conjectural
Định nghĩa tiếng Anh

n. That which depends upon guess; guesswork. adv. In a conjectural manner; by way of conjecture.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...