Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45355

conjointly

//

* phó từ
  • liên kết
Định nghĩa tiếng Anh

r in conjunction with; combined

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...