Từ điển Anh–Việt

111.691 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conjugality

/.kɒndʒu'gæliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conjugality

//

  • xem conjugal
Định nghĩa tiếng Anh

n. The conjugal state; sexual intercourse.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...