Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

conjugality

//

  • xem conjugal
Định nghĩa tiếng Anh

n. The conjugal state; sexual intercourse.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...