conjugally
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
conjugally
//
* phó từ- về phương diện hôn nhân
Định nghĩa tiếng Anh
adv. In a conjugal manner; matrimonially; connubially.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. In a conjugal manner; matrimonially; connubially.
Đang tải...