Từ điển Anh–Việt

111.691 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conjugant

/'kɔndʒә^әnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conjugant

//

* danh từ
  • (sinh học) thể tổng hợp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...