Từ điển Anh–Việt

111.693 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conjugate branch

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conjugate branch

//

  • (Tech) nhánh liên hợp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...