Từ điển Anh–Việt

111.693 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conjugate impedance

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conjugate impedance

//

  • (Tech) trở kháng liên hợp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...