Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

conjugational

//

  • xem conjugation
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to conjugation.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...