conjugational
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
conjugational
//
- xem conjugation
Định nghĩa tiếng Anh
a. relating to conjugation.
Từ điển Anh–Việt
111.691 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. relating to conjugation.
Đang tải...