Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conjuring

/'kʌndʤəriɳ/ phổ biến #36884
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conjuring

/'kʌndʤəriɳ/

danh từ

  • trò ảo thuật
    • what clever conjuring!: trò ảo thuật mới khéo làm sao!
  • phép phù thuỷ
Định nghĩa tiếng Anh

n. calling up a spirit or devil

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...