conjuring
/'kʌndʤəriɳ/ phổ biến #36884
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
conjuring
/'kʌndʤəriɳ/
danh từ
- trò ảo thuật
- what clever conjuring!: trò ảo thuật mới khéo làm sao!
- phép phù thuỷ
Định nghĩa tiếng Anh
n. calling up a spirit or devil