conjury
/'kʌndʒәri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
conjury
//
* danh từ- yêu thuật
Định nghĩa tiếng Anh
n calling up a spirit or devil
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n calling up a spirit or devil
Đang tải...