conky
/'kɔɳki/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
conky
/'kɔɳki/
tính từ
- (có) mũi to (người)
danh từ
- người mũi to
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...