Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

connascent

/'kənæsnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

connascent

//

* tính từ
  • sinh cùng lúc
Định nghĩa tiếng Anh

a. Born together; produced at the same time.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...