Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

connateness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

connateness

//

  • xem connate
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...