Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

connatural

//

* tính từ
  • tự nhiên; hồn nhiên
  • bẩm sinh (: to)
  • cùng loại; cùng bản chất
Định nghĩa tiếng Anh

s. similar in nature\ns. normally existing at birth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...