connatural
/kә'nætʃәrәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
connatural
//
* tính từ- tự nhiên; hồn nhiên
- bẩm sinh (: to)
- cùng loại; cùng bản chất
Định nghĩa tiếng Anh
s. similar in nature s. normally existing at birth