Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

connatural

/kә'nætʃәrәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

connatural

//

* tính từ
  • tự nhiên; hồn nhiên
  • bẩm sinh (: to)
  • cùng loại; cùng bản chất
Định nghĩa tiếng Anh

s. similar in nature s. normally existing at birth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...