Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

connecticut /kəˈnɛtɪkət/

danh từ

  • tiểu bang ở Mỹ

ví dụ

Connecticut is known for its rivers. — Connecticut nổi tiếng với các con sông.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...