Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

connectively

//

  • xem connective
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In connjunction; jointly.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...