Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #12477

connector

//

  • (Tech) đầu nối dây, đầu kẹp, bộ nối, bộ liên kết
Biến thể từ connectors số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n an instrumentality that connects

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...