Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

connectted

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

connectted

//

  • liên thông
  • arcwise c. liên thông đường
  • cyclic lly c. liên thông xilic
  • finitely c. liên thông hữu hạn
  • irreducibly c. liên thông không khả quy
  • locally c. liên thông địa phương
  • locally simple c. đơn liên địa phương
  • simple c. đơn liên
  • strongly c. liên thông mạch
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...