Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conner

/'kɔnә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conner

//

  • xem con
Định nghĩa tiếng Anh

n. A marine European fish (Crenilabrus melops); also, the related American cunner. See Cunner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...