Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38920

conniption

/kə'naivəns/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cơn điên ((thường) conniption fit)
Định nghĩa tiếng Anh

n a display of bad temper

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...