Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conniver

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conniver

//

  • xem connive
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who connives.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...