connoisseurship
Nghĩa thường dùng
“Her connoisseurship in fine wines is well-known.”Khả năng thẩm định rượu vang của cô ấy rất nổi tiếng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
connoisseurship
//
- xem connoisseur
Định nghĩa tiếng Anh
n love of or taste for fine objects of art