Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27246

connoisseurship

//

  • xem connoisseur
Định nghĩa tiếng Anh

n love of or taste for fine objects of art

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...