connotatively
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
connotatively
//
- xem connotation
Định nghĩa tiếng Anh
adv. In a connotative manner; expressing connotation.
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. In a connotative manner; expressing connotation.
Đang tải...