connubially
/kәˊnjuːbjәli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
connubially
//
- xem connubial
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...