Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conoid

/'kounɔid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conoid

/'kounɔid/

tính từ

  • hình nêm, conoit

danh từ

  • (toán học) hình nêm, conoit
Định nghĩa tiếng Anh

n a shape whose base is a circle and whose sides taper up to a point

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...