conquer challenges cụm từvượt qua thử thách, chinh phục khó khănconquer challenges head-on: đối mặt trực tiếp với thử tháchconquer challenges together: cùng nhau vượt qua thử thách Đồng nghĩa overcome challengessurmount challengestackle challengesdefeat challenges Trái nghĩa surrender to challengesyield to challenges