Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

conquer challenges

cụm từ

  • vượt qua thử thách, chinh phục khó khăn
    • conquer challenges head-on: đối mặt trực tiếp với thử thách
    • conquer challenges together: cùng nhau vượt qua thử thách
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...