Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

conquerableness

/'kɔɳkərəblnis/

danh từ

  • tính có thể bị xâm chiếm
  • tính có thể chinh phục được, tính có thể chế ngự được
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...