Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

conquero

/'kɔɳkərə/

danh từ

  • người đi xâm chiếm, người đi chinh phục
  • người chiến thắng

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...