Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conquero

/'kɔɳkərə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conquero

/'kɔɳkərə/

danh từ

  • người đi xâm chiếm, người đi chinh phục
  • người chiến thắng

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...