conscience-smitten
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
conscience-smitten
//
* tính từ- bị lương tâm cắn rứt
Định nghĩa tiếng Anh
s. affected by conscience
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. affected by conscience
Đang tải...