Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

conscience-struck

/'kɔnʃnsstrʌk/

tính từ

  • bị lương tâm cắn rứt, ăn năn hối hận
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...