Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conscienceless

/'kɔnʃnslis/ phổ biến #43864
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conscienceless

/'kɔnʃnslis/

tính từ

  • vô lương tâm, vô liêm sỉ, táng tận lương tâm
Định nghĩa tiếng Anh

s. lacking a conscience

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...