Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conscientious objector

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conscientious objector

//

  • người phản đối quân ngũ (vì thấy trái với đạo lý)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...