conscientiously
phổ biến #24805
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
conscientiously
//
* phó từ- chu toàn, tận tình
Định nghĩa tiếng Anh
r with extreme conscientiousness
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r with extreme conscientiousness
Đang tải...