Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

conscribe

/kən'skraib/

ngoại động từ

  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) conscript
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To enroll; to enlist.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...