Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conscribe

/kən'skraib/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conscribe

/kən'skraib/

ngoại động từ

  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) conscript
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To enroll; to enlist.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...