Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

consecratory

/'kɒnsikrәtәri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

consecratory

//

  • xem consecrate
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to the act of consecration; dedicatory.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...