Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

consecution

/,kɔnsi'kju:ʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

consecution

/,kɔnsi'kju:ʃn/

danh từ

  • sự
  • (ngôn ngữ học) sự phối hợp (các thời)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A following, or sequel; actual or logical dependence. n. A succession or series of any kind.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...