Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

consecutive bytes

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

consecutive bytes

//

  • (Tech) bai tuần tự
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...