Từ điển Anh–Việt

111.810 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

consecutively

/kən'sekjətɪvlɪ/ phổ biến #27960
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

consecutively

//

* phó từ
  • liên tiếp, dồn dập
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a consecutive manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...