Từ điển Anh–Việt

111.810 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

consecutiveness

/kən'sekjutivnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

consecutiveness

/kən'sekjutivnis/

danh từ

  • sự liên tục, sự liên tiếp, sự tiếp liền nhau
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state or quality of being consecutive.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...