Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

consenescence

/,kɔsi'nesns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

consenescence

/,kɔsi'nesns/

danh từ

  • sự suy nhược vì già, sự lão suy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...