Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

consensually

/kən'senʃuəli/ phổ biến #37374
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

consensually

//

  • xem consensual
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...